Thách thức lớn nhất của ASEAN: Nguy cơ phân mảnh
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gay gắt, thách thức kinh tế lớn nhất đối với ASEAN trong những năm tới cần được nhận diện rõ. Bài toán cốt lõi này không chỉ là suy giảm thương mại hay những cú sốc ngắn hạn, mà còn là nguy cơ bị cuốn vào quá trình phân mảnh kinh tế toàn cầu.
Cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc đang làm thay đổi cách doanh nghiệp lựa chọn chuỗi cung ứng, công nghệ, dữ liệu, tiêu chuẩn xanh và dòng vốn đầu tư.
Với ASEAN, đây là bài toán đặc biệt nhạy cảm, bởi sự thịnh vượng của khu vực trong nhiều thập niên qua được xây dựng trên một môi trường mở, nơi các quốc gia có thể giao thương với nhiều đối tác mà không phải lựa chọn phe phái. Nguy cơ bị cuốn vào quá trình phân tách kinh tế (decoupling) giữa các cường quốc, khi ASEAN bị buộc phải lựa chọn giữa các hệ sinh thái thương mại, công nghệ và đầu tư khác nhau ngày càng hiện hữu. Chính ASEAN cũng thừa nhận trong Kế hoạch Chiến lược Cộng đồng Kinh tế ASEAN 2026-2030 rằng căng thẳng địa chính trị, dịch chuyển thương mại, chuyển đổi công nghệ, biến đổi khí hậu và thay đổi nhân khẩu học là những xu hướng lớn có tác động toàn diện đến khu vực.

TS. Chu Thanh Tuấn, Đại học RMIT Việt Nam
Vì vậy, giải pháp căn bản là ASEAN phải đẩy nhanh tiến trình hội nhập nội khối, để không chỉ là “địa điểm thay thế” trong chuỗi cung ứng toàn cầu, mà trở thành một thị trường chung có năng lực tự thân, có tiếng nói và có khả năng thương lượng tập thể.
Nếu phải chọn một ưu tiên hợp tác để nâng cao năng lực cạnh tranh của cả khu vực, đó là hội nhập kinh tế số gắn với năng lực sản xuất khu vực. ASEAN đã nói nhiều về tự cường, nhưng tự cường không có nghĩa là khép kín. Tự cường trong bối cảnh mới phải là khả năng kết nối nội khối nhanh hơn, tin cậy hơn và ít phụ thuộc hơn vào các nút thắt bên ngoài.
Do đó, Hiệp định khung ASEAN về Kinh tế số (DEFA) có ý nghĩa chiến lược. Đây là hiệp định kinh tế số toàn khu vực đầu tiên của ASEAN, bao trùm thương mại số, thương mại điện tử xuyên biên giới, quản trị dữ liệu, định danh số, thanh toán điện tử, an toàn trực tuyến, an ninh mạng, công nghệ mới nổi như trí tuệ nhân tạo (AI) và dịch chuyển nhân tài số. Nếu được triển khai hiệu quả, quy mô nền kinh tế số ASEAN có thể đạt 2.000 tỷ USD vào năm 2030.
Nhưng DEFA chỉ có ý nghĩa thực chất nếu đi cùng sự hoàn thiện đồng bộ của logistics, tiêu chuẩn chung, thanh toán xuyên biên giới, kỹ năng lao động và năng lực của doanh nghiệp nhỏ. Tự cường của ASEAN phải được đo bằng khả năng của doanh nghiệp trong khu vực có thể bán hàng, gọi vốn, chuyển dữ liệu, bảo vệ sở hữu trí tuệ và mở rộng thị trường ngay trong ASEAN trước khi vươn ra toàn cầu.
Quản trị AI và bài toán hạ tầng phát triển
Làm chủ nhân lực, dữ liệu, thiết kế và đổi mới sáng tạo là điều kiện để Việt Nam trở thành trung tâm tạo giá trị của ASEAN.
AI là cơ hội lớn đối với ASEAN, nhưng nếu không có cách tiếp cận phù hợp, công nghệ này cũng có thể làm gia tăng khoảng cách phát triển giữa các nước thành viên. ASEAN nên tiếp cận AI như một hạ tầng phát triển, chứ không chỉ là một công nghệ thương mại.
Trước hết, cần có nguyên tắc chung về quản trị AI, bao gồm an toàn, minh bạch, bảo vệ dữ liệu cá nhân, trách nhiệm giải trình và khả năng kiểm tra thuật toán trong các lĩnh vực nhạy cảm như tài chính, y tế, giáo dục, hành chính công và an ninh mạng.
Thứ hai, ASEAN cần tránh tình trạng mỗi nước tự xây dựng một bộ quy định riêng khiến thị trường bị chia nhỏ. Một khuôn khổ công nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn AI sẽ giúp doanh nghiệp triển khai sản phẩm trên quy mô toàn khu vực, đồng thời giảm chi phí tuân thủ.
Thứ ba, nội dung hợp tác về AI phải gắn liền với chính sách lao động. Những người lao động trong sản xuất, logistics, nông nghiệp, dịch vụ và hành chính sẽ chịu tác động rất lớn nếu đào tạo lại không theo kịp. Vì vậy, hợp tác AI của ASEAN phải có một trụ cột về kỹ năng số cho doanh nghiệp nhỏ, lao động phổ thông, phụ nữ và thanh niên. Cách tiếp cận này cũng phù hợp với tinh thần Diễn đàn Tương lai ASEAN (AFF) 2026, khi diễn đàn nhấn mạnh cách tiếp cận phát triển lấy con người làm trung tâm và tìm kiếm giải pháp xây dựng một ASEAN mạnh hơn, tự cường hơn.
Việt Nam chuyển mình, khẳng định vị thế mới
Việt Nam có thể tạo dấu ấn riêng trong ASEAN với vai trò một quốc gia kiến tạo nghị trình, thay vì chỉ tham gia một cách thụ động.
Điểm khác biệt của Việt Nam là khả năng kết hợp giữa phát triển, ổn định và tính chủ động trong chiến lược. Việt Nam hiểu sâu về giá trị của hòa bình, hội nhập và công nghiệp hóa, đồng thời có kinh nghiệm trong việc cân bằng quan hệ với các đối tác lớn. Trong thập kỷ tới, dấu ấn của Việt Nam nên nằm ở ba không gian: thúc đẩy đối thoại chiến lược mở như AFF, dẫn dắt hợp tác Đồng bằng sông Cửu Long và đô thị thông minh, đồng thời đóng góp vào các chuẩn mực khu vực về kinh tế số, AI, kinh tế xanh và phát triển bao trùm. Đây là vai trò phù hợp với một Việt Nam đang trưởng thành về kinh tế và tự tin hơn trong ngoại giao.
Từ góc độ kinh tế, để trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo và tạo ra giá trị gia tăng cao trong ASEAN, Việt Nam cần vượt qua mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa vào lao động chi phí thấp, đất công nghiệp và các ưu đãi thuế. FDI vẫn rất quan trọng, nhưng câu hỏi mới là Việt Nam giữ lại được bao nhiêu hàm lượng giá trị trong chuỗi sản xuất đó. Trong 5 đến 10 năm tới, ưu tiên lớn nhất phải là nâng cấp năng lực nội sinh. Chiến lược bán dẫn của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050 đặt mục tiêu hình thành ít nhất 100 doanh nghiệp thiết kế, một nhà máy sản xuất quy mô nhỏ, 10 nhà máy đóng gói và kiểm thử, đạt doanh thu bán dẫn trên 25 tỷ USD mỗi năm và đào tạo đội ngũ hơn 50.000 kỹ sư, cử nhân phục vụ ngành.
Đây là hướng đi đúng, nhưng phải đi cùng cải cách đại học, tăng đầu tư R&D, bảo vệ sở hữu trí tuệ, phát triển quỹ vốn mạo hiểm công nghệ sâu và chính sách thúc đẩy liên kết thực chất giữa các tập đoàn FDI với doanh nghiệp Việt Nam. Nếu chỉ thu hút các nhà máy sản xuất, Việt Nam vẫn chỉ là một điểm đến đầu tư. Nhưng khi làm chủ được nguồn nhân lực, dữ liệu, năng lực thiết kế, tiêu chuẩn, thương hiệu và mạng lưới đổi mới sáng tạo, Việt Nam mới có thể trở thành trung tâm tạo giá trị của ASEAN.
-
Nghị quyết 10 "mở đường" cho cuộc sàng lọc FDI thế hệ mới tại TP.HCM
Từ cuộc đua thu hút vốn, TP.HCM đang chuyển sang cuộc đua thu hút công nghệ. Ban Quản lý Khu Công nghệ cao TP.HCM cho biết, thành phố sẽ áp dụng các tiêu chí sàng lọc mới đối với nhà đầu tư FDI, ưu tiên các dự án bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu và R&D theo tinh thần Nghị quyết 10 vừa được Bộ Chính trị ban hành.
-
Nghị quyết số 10-NQ/TW vừa được ban hành ngày 8/6/2026 đã đặt ra mục tiêu đưa Việt Nam trở thành điểm đến của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao, với tổng vốn đăng ký giai đoạn 2026-2030 đạt từ 200-300 tỷ USD.
-
Thu hút FDI: Đã đến lúc chuyển từ “trải thảm” sang “đồng hành”
Khi nền kinh tế bước vào giai đoạn phát triển mới với khát vọng tăng trưởng cao và bền vững, câu chuyện thu hút FDI không còn chỉ dừng ở quy mô dòng vốn, mà đặt ra yêu cầu cấp thiết về chất lượng, tính lan tỏa và khả năng tạo dựng năng lực nội sinh cho nền kinh tế.
-
Tái định vị vai trò vốn đầu tư nước ngoài
Triển khai Nghị quyết số 10-NQ//TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính đang có cách tiếp cận mới nhằm đưa dòng vốn này phục vụ đắc lực vào mục tiêu tăng trưởng hai con số....
-
Giám đốc ADB: Nâng cao năng lực doanh nghiệp Việt không đồng nghĩa với giảm vai trò FDI
Việt Nam không nên đặt mục tiêu giảm vai trò của khu vực FDI, mà cần nâng năng lực của doanh nghiệp trong nước để hấp thụ tốt hơn lợi ích từ FDI và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, theo ADB.
-
Nghị quyết 10 mở đường cho chiến lược FDI thế hệ mới
Sau gần 40 năm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), Việt Nam đang chuyển sang một giai đoạn phát triển mới khi không chỉ hướng đến gia tăng quy mô dòng vốn mà còn đặt mục tiêu nâng cao chất lượng và giá trị mà khu vực FDI mang lại cho nền kinh ...
-
Hoạt động kinh doanh bất động sản hút hơn 5,2 tỷ USD vốn FDI
Trong 7 tháng đầu năm 2026, hoạt động kinh doanh bất động sản thu hút 5,23 tỷ USD vốn FDI đăng ký mới và điều chỉnh. Vốn ngoại thực hiện trong lĩnh vực này cũng đạt 1,1 tỷ USD.
-
Dòng vốn Hàn Quốc vào Việt Nam đang chuyển từ lắp ráp sang R&D và công nghệ cao
Theo ông Peter Kim, Tổng Giám đốc HSBC Hàn Quốc, dòng vốn đầu tư của Hàn Quốc vào Việt Nam đang bước sang giai đoạn mới, tập trung nhiều hơn vào nghiên cứu - phát triển (R&D), AI, bán dẫn và các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao, thay vì chỉ mở rộng n...



