Bản đồ quy hoạch: Ngũ Hành Sơn
3,25 tỷ
31 tỷ
34 tỷ
10,50 tỷ
2,50 tỷ
2,65 tỷ
2,45 tỷ
12 tỷ
2,70 tỷ
20 tỷ
10,20 tỷ
3,90 tỷ
3,5 tỷ
21 tỷ
1,68 tỷ
1,70 tỷ
8,40 tỷ
1,70 tỷ
8 tỷ
80 triệu
1,80 tỷ
20 tỷ
2,50 tỷ
5,65 tỷ
5,20 tỷ
19,50 tỷ
2,80 tỷ
13,10 tỷ
2,85 tỷ
2,85 tỷ
20 tỷ
2,80 tỷ
3,5 tỷ
3,50 tỷ
5,30 tỷ
3,50 tỷ
2,75 tỷ
19,50 tỷ
3,40 tỷ
4,75 tỷ
2,75 tỷ
20 tỷ
2,70 tỷ
3,30 tỷ
3,30 tỷ
3,55 tỷ
3,66 tỷ
4,80 tỷ
2,90 tỷ
13,10 tỷ
3,65 tỷ
4,90 tỷ
3,60 tỷ
7,50 tỷ
4,95 tỷ

Click vào để biết vị trí, tiện ích, quy hoạch... của Ngũ Hành Sơn